不長俊

bất trường tuấn

Hán Việt: bất trường tuấn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 长 (trường) + 俊 (tuấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不长进 · 不长眼睛 · 不长草的 · 不长果实的 · 不長心 · 不长心 · 不长果实 · 長俊