不長心

bất trường tâm

Hán Việt: bất trường tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 長 (trường) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. <topo.> 1. fail to heed; pay no attention 2. not learning from a bad experience (of children)

Eng

  • Cihui 不長心 ù zhǎngxīn v.p. <topo.> 1. fail to heed; pay no attention 2. not learning from a bad experience (of children)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不長進 · 不長眼睛 · 不长草的 · 不长果实的 · 不長俊 · 不長果實 · 長心