不間斷電源

bù jiān duàn diàn yuán bất gian đoạn điện nguyên

Hán Việt: bất gian đoạn điện nguyên · Pinyin: bù jiān duàn diàn yuán

Tổng quan

thiết bị lưu điện

Cấu tạo: (bất) + (gian) + (đoạn) + (điện) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị lưu điện