不關心政治 bù guān xīn zhèng zhì · bất quan tâm chánh trì Hán Việt: bất quan tâm chánh trì · Pinyin: bù guān xīn zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 關 (quan) + 心 (tâm) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinbù guān xīn zhèng zhìHán Việtbất quan tâm chánh trìCấu tạo不 + 關 + 心 + 政 + 治 · bất + quan + tâm + chánh + trì nghĩa thành phần: bất + quan + tâm + chánh + trì