不隨波逐流 bất tùy ba trục lưu Hán Việt: bất tùy ba trục lưu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 隨 (tùy) + 波 (ba) + 逐 (trục) + 流 (lưu)Hán Việtbất tùy ba trục lưuCấu tạo不 + 隨 + 波 + 逐 + 流 · bất + tùy + ba + trục + lưu nghĩa thành phần: bất + tùy + ba + trục + lưu Nghĩa EngCihui go against the tide