不需要努力 bù xū yào nǔ lì · bất nhu yếu nỗ lực Hán Việt: bất nhu yếu nỗ lực · Pinyin: bù xū yào nǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 需 (nhu) + 要 (yếu) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Pinyinbù xū yào nǔ lìHán Việtbất nhu yếu nỗ lựcCấu tạo不 + 需 + 要 + 努 + 力 · bất + nhu + yếu + nỗ + lực nghĩa thành phần: bất + nhu + yếu + nỗ + lực