不露情感的 bất lộ tình cảm đích Hán Việt: bất lộ tình cảm đích Tổng quan dửng dưng, không hề xúc động Cấu tạo: 不 (bất) + 露 (lộ) + 情 (tình) + 感 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtbất lộ tình cảm đíchCấu tạo不 + 露 + 情 + 感 + 的 · bất + lộ + tình + cảm + đích nghĩa thành phần: bất + lộ + tình + cảm + đích Nghĩa ViệtCihui dửng dưng, không hề xúc động