不露鋒芒

bù lù fēng máng bất lộ phong mang

Hán Việt: bất lộ phong mang · Pinyin: bù lù fēng máng

Tổng quan

không lộ tài năng: ẩn tài

Cấu tạo: (bất) + (lộ) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lộ tài năng: ẩn tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋芒:比喻锐气或才干。不显露出锐气或才干。多指有意地将自己的才能、抱负等加以掩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 锋芒比喻锐气或才干。不显露出锐气或才干。多指有意地将自己的才能、抱负等加以掩饰。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不露圭角