不預先通知 bất dự tiên thông tri Hán Việt: bất dự tiên thông tri Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 預 (dự) + 先 (tiên) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việtbất dự tiên thông triCấu tạo不 + 預 + 先 + 通 + 知 · bất + dự + tiên + thông + tri nghĩa thành phần: bất + dự + tiên + thông + tri Nghĩa EngCihui without notice