不顧前後地

bất cố tiền hậu địa

Hán Việt: bất cố tiền hậu địa

Tổng quan

xem headfirst xem unadvised

Cấu tạo: (bất) + (cố) + (tiền) + (hậu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem headfirst xem unadvised