不順利的事

bù shùn lì de shì bất thuận lợi đích sự

Hán Việt: bất thuận lợi đích sự · Pinyin: bù shùn lì de shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thuận) + (lợi) + (đích) + (sự)