不顾一切的

bất cố nhất thiết đích

Hán Việt: bất cố nhất thiết đích

Tổng quan

liều, liều mạng, vong mạng, bất chấp tất cả (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cứ khăng khăng, cứ nhất định, cứ liều bằng được táo bạo, cả gan, liều lĩnh mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh thích phiêu lưu

Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất chấp

Từ liên quan

Gần nghĩa

不顾别人的 · 不顾前后地 · 不顾后果的 · 不顾死活的 · 不顾自己的 · 不顾一切 · 不顾大局 · 不顾死活