不顾前后地 bất cố tiền hậu địa Hán Việt: bất cố tiền hậu địa Tổng quan xem headfirst xem unadvised Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 前 (tiền) + 後 (hậu) + 地 (địa)Hán Việtbất cố tiền hậu địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 顧 + 前 + 後 + 地 · bất + cố + tiền + hậu + địa nghĩa thành phần: bất + cố + tiền + hậu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất chấpMainlandKaggle Zh-Vi headfirst Từ liên quan Gần nghĩa不顾一切的 · 不顾别人的 · 不顾后果的 · 不顾死活的 · 不顾自己的 · 不顾一切 · 不顾大局 · 不顾死活