不領你的情 bất lĩnh nhĩ đích tình Hán Việt: bất lĩnh nhĩ đích tình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 領 (lĩnh) + 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 情 (tình)Hán Việtbất lĩnh nhĩ đích tìnhCấu tạo不 + 領 + 你 + 的 + 情 · bất + lĩnh + nhĩ + đích + tình nghĩa thành phần: bất + lĩnh + nhĩ + đích + tình Nghĩa EngCihui small thanks you