不飽和脂肪

bùbǎohé zhīfáng bất bão hòa chi phương

Hán Việt: bất bão hòa chi phương · Pinyin: bùbǎohé zhīfáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (bão) + (hòa) + (chi) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unsaturated fat