不飽和聚脂 bù bǎo hé jù zhī · bất bão hòa tụ chi Hán Việt: bất bão hòa tụ chi · Pinyin: bù bǎo hé jù zhī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 飽 (bão) + 和 (hòa) + 聚 (tụ) + 脂 (chi)Pinyinbù bǎo hé jù zhīHán Việtbất bão hòa tụ chiCấu tạo不 + 飽 + 和 + 聚 + 脂 · bất + bão + hòa + tụ + chi nghĩa thành phần: bất + bão + hòa + tụ + chi