不鼓舞人的 bất cổ vũ nhân đích Hán Việt: bất cổ vũ nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 鼓 (cổ) + 舞 (vũ) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtbất cổ vũ nhân đíchCấu tạo不 + 鼓 + 舞 + 人 + 的 · bất + cổ + vũ + nhân + đích nghĩa thành phần: bất + cổ + vũ + nhân + đích Nghĩa EngCihui uninspiring