與人方便,自己方便

yǔ rén fāng biàn,zì jǐ fāng biàn

Pinyin: yǔ rén fāng biàn,zì jǐ fāng biàn

Tổng quan

Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ).

Cấu tạo: (dữ) + (nhân) + (phương) + 便 (tiện) + + (tự) + (kỉ) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给他人便利,他人也会给自己便利。

Eng

  • CC-CEDICT Help others, and others may help you (idiom).
  • Cihui Help others, and others may help you (idiom).