醜角的表演 chǒu jiǎo de biǎo yǎn · xú giác đích biểu diễn Hán Việt: xú giác đích biểu diễn · Pinyin: chǒu jiǎo de biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 角 (giác) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyinchǒu jiǎo de biǎo yǎnHán Việtxú giác đích biểu diễnCấu tạo醜 + 角 + 的 + 表 + 演 · xú + giác + đích + biểu + diễn nghĩa thành phần: xú + giác + đích + biểu + diễn