專業課代表
chuyên nghiệp khóa đại biểu
Hán Việt: chuyên nghiệp khóa đại biểu · Pinyin: zhuān yè kè dài biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 課 (khóa) + 代 (đại) + 表 (biểu)
Hán Việt: chuyên nghiệp khóa đại biểu · Pinyin: zhuān yè kè dài biǎo
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 課 (khóa) + 代 (đại) + 表 (biểu)