专制统治者

zhuān zhì tǒng zhì zhēchuyên chế thống trì giả

Hán Việt: chuyên chế thống trì giả · Pinyin: zhuān zhì tǒng zhì zhē

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 制 (chế) + 統 (thống) + 治 (trì) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà độc tài

Đức

  • Handedict Diktator (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

专制主义者 · 专制君主制 · 专制政治论 · 专制主义 · 专制君主 · 专制政治 · 专制人格 · 专制性格