專家顧問團

chuyên gia cố vấn đoàn

Hán Việt: chuyên gia cố vấn đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (gia) + (cố) + (vấn) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專家顧問團 huānjiā gùwèntuán p.w. brain-trust