世上無難事 shì shàng wú nán shì · thế thượng vô nan sự Hán Việt: thế thượng vô nan sự · Pinyin: shì shàng wú nán shì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 上 (thượng) + 無 (vô) + 難 (nan) + 事 (sự)Pinyinshì shàng wú nán shìHán Việtthế thượng vô nan sựCấu tạo世 + 上 + 無 + 難 + 事 · thế + thượng + vô + nan + sự nghĩa thành phần: thế + thượng + vô + nan + sự