世博會場地 shì bó huì chǎng dì · thế bác hội tràng địa Hán Việt: thế bác hội tràng địa · Pinyin: shì bó huì chǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 博 (bác) + 會 (hội) + 場 (tràng) + 地 (địa)Pinyinshì bó huì chǎng dìHán Việtthế bác hội tràng địaCấu tạo世 + 博 + 會 + 場 + 地 · thế + bác + hội + tràng + địa nghĩa thành phần: thế + bác + hội + tràng + địa