世外桃花源

shì wài táo huā yuán thế ngoại đào hoa nguyên

Hán Việt: thế ngoại đào hoa nguyên · Pinyin: shì wài táo huā yuán

Tổng quan

xem 桃花源

Cấu tạo: (thế) + (ngoại) + (đào) + (hoa) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 桃花源

Eng

  • CC-CEDICT see 桃花源[tao2 hua1 yuan2]
  • Cihui see 桃花源