世故的女人 thế cố đích nữ nhân Hán Việt: thế cố đích nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 故 (cố) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtthế cố đích nữ nhânCấu tạo世 + 故 + 的 + 女 + 人 · thế + cố + đích + nữ + nhân nghĩa thành phần: thế + cố + đích + nữ + nhân Nghĩa EngCihui womof the world