世界博覽會

shì jiè bó lǎn huìthế giới bác lãm hội

Hán Việt: thế giới bác lãm hội · Pinyin: shì jiè bó lǎn huì

Tổng quan

Triển lãm Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 博 (bác) + 覽 (lãm) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt thành 世博
  • Tần suất từ triển lãm Thế giới
  • Biên soạn 世界博覽會 hìjiè bólǎnhuì p.w. world's fair; world expo

Eng

  • Cihui World Expo; abbr. to 世博
  • Tần suất từ 世界博覽會 hìjiè bólǎnhuì p.w. world's fair; world expo

Đức

  • Handedict Weltausstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界改良论 · 世界第一的 · 世界糧食署 · 世界范围的 · 世界運動會 · 世界闻名的 · 世界主義 · 世界之外