世界名作劇場
thế giới danh tác kịch tràng
Hán Việt: thế giới danh tác kịch tràng · Pinyin: shì jiè míng zuò jù chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 名 (danh) + 作 (tác) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)
Hán Việt: thế giới danh tác kịch tràng · Pinyin: shì jiè míng zuò jù chǎng
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 名 (danh) + 作 (tác) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)