世界大同

shì jiè dà tóng thế giới đại đồng

Hán Việt: thế giới đại đồng · Pinyin: shì jiè dà tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (đại) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世界各國泯除民族界限而進於大同社會,此時全人類平等共處,利益均霑,達到真正的和平。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大同:我国古代一些思想家心目中的理想社会。指没有压迫、剥削的平等、自由的社会景象。

Eng

  • Cihui 世界大同 hìjiè dàtóng n. the world commonwealth; universal brotherhood

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天下一家