世界大戰

shì jiè dà zhànthế giới đại chiến

Hán Việt: thế giới đại chiến · Pinyin: shì jiè dà zhàn

Tổng quan

ĐẠI CHIẾN thế chiến; chiến tranh thế giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種全球各主要國家皆被捲入的大規模戰爭。如第一次世界大戰。

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 大 (đại) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến tranh thế giới
  • VietPhrases chiến tranh thế giới
  • Tần suất từ chiến tranh thế giới; thế giới thái chiến/thế giới đại chiến: thế chiến/chiến tranh thế giới
  • Biên soạn 世界大戰 hìjiè dàzhàn n. world/global war

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種全球各主要國家皆被捲入的大規模戰爭。如第一次世界大戰。

Eng

  • Cihui world war
  • Tần suất từ 世界大戰 hìjiè dàzhàn n. world/global war

Đức

  • Handedict Weltkrieg (S, Pol)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

世界和平