世界展望會

shì jiè zhǎn wàng huì thế giới triển vọng hội

Hán Việt: thế giới triển vọng hội · Pinyin: shì jiè zhǎn wàng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (triển) + (vọng) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督教社會服務機構之一,為西元一九五○年由美國傳教士皮爾士所創辦。總會設立於美國加州的蒙洛維亞市,目前共有三十二個國家或地區設有分會,辦理各種社會服務工作。臺灣分會創始於民國五十三年,曾先後設立育幼院及醫院等。