世界性宗教
thế giới tính tông giáo
Hán Việt: thế giới tính tông giáo · Pinyin: shì jiè xìng zōng jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 性 (tính) + 宗 (tông) + 教 (giáo)
Hán Việt: thế giới tính tông giáo · Pinyin: shì jiè xìng zōng jiào
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 性 (tính) + 宗 (tông) + 教 (giáo)