世界報德國 shì jiè bào dé guó · thế giới báo đức quốc Hán Việt: thế giới báo đức quốc · Pinyin: shì jiè bào dé guó Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 報 (báo) + 德 (đức) + 國 (quốc)Pinyinshì jiè bào dé guóHán Việtthế giới báo đức quốcCấu tạo世 + 界 + 報 + 德 + 國 · thế + giới + báo + đức + quốc nghĩa thành phần: thế + giới + báo + đức + quốc