世界文化遗产
thế giới văn hóa di sản
Hán Việt: thế giới văn hóa di sản · Pinyin: shì jiè wén huà yí chǎn
Tổng quan
Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 遺 (di) + 產 (sản)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Di sản thế giới
- Google Alex v6 Di sản văn hóa
- Tần suất từ Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)
Eng
- Cihui (UNESCO) World Cultural Heritage
- Tần suất từ (UNESCO) World Cultural Heritage
Đức
- Handedict Weltkulturerbe (S, Gesch)