世界小姐选美

shì jiè xiǎo jie xuǎn měithế giới tiểu tả tuyển mĩ

Hán Việt: thế giới tiểu tả tuyển mĩ · Pinyin: shì jiè xiǎo jie xuǎn měi

Tổng quan

cuộc thi Hoa hậu Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 小 (tiểu) + 姐 (tả) + 選 (tuyển) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoa hậu Thế giới

Eng

  • Cihui Miss World Beauty Pageant

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界人权宣言 · 世界卫生大会 · 世界卫生组织 · 世界文化遗产 · 世界旅游组织 · 世界气象组织 · 世界海关组织 · 世界经济论坛