世界气象组织

shì jiè qì xiàng zǔ zhīthế giới khí tượng tổ chức

Hán Việt: thế giới khí tượng tổ chức · Pinyin: shì jiè qì xiàng zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức Khí tượng Thế giới
  • Tần suất từ Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)

Eng

  • Cihui World Meteorological Organization (WMO)
  • Tần suất từ World Meteorological Organization (WMO)

Đức

  • Handedict World Meteorological Organization

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界人权宣言 · 世界卫生大会 · 世界卫生组织 · 世界小姐选美 · 世界文化遗产 · 世界旅游组织 · 世界海关组织 · 世界经济论坛