世界海关组织

shì jiè hǎi guān zǔ zhīthế giới hải quan tổ chức

Hán Việt: thế giới hải quan tổ chức · Pinyin: shì jiè hǎi guān zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Hải quan Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 海 (hải) + 關 (quan) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức Hải quan Thế giới
  • Tần suất từ Tổ chức Hải quan Thế giới

Eng

  • Cihui World Customs Organization
  • Tần suất từ World Customs Organization

Đức

  • Handedict Weltzollorganisation (S, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界人权宣言 · 世界卫生大会 · 世界卫生组织 · 世界小姐选美 · 世界文化遗产 · 世界旅游组织 · 世界气象组织 · 世界经济论坛