世界卫生大会

shì jiè wèi shēng dà huìthế giới vệ sanh đại hội

Hán Việt: thế giới vệ sanh đại hội · Pinyin: shì jiè wèi shēng dà huì

Tổng quan

Đại hội Y tế Thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại hội đồng Y tế
  • Google Alex v6 Đại hội Y tế

Eng

  • Cihui World Health Assembly

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界人权宣言 · 世界卫生组织 · 世界小姐选美 · 世界文化遗产 · 世界旅游组织 · 世界气象组织 · 世界海关组织 · 世界经济论坛