世界旅游组织

shì jiè lǚ yóu zǔ zhīthế giới lữ du tổ chức

Hán Việt: thế giới lữ du tổ chức · Pinyin: shì jiè lǚ yóu zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO)

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 旅 (lữ) + 遊 (du) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức du lịch
  • Tần suất từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO)

Eng

  • Cihui World Tourism Organization (UNWTO)
  • Tần suất từ World Tourism Organization (UNWTO)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界人权宣言 · 世界卫生大会 · 世界卫生组织 · 世界小姐选美 · 世界文化遗产 · 世界气象组织 · 世界海关组织 · 世界经济论坛