世界級

shì jiè jíthế giới cấp

Hán Việt: thế giới cấp · Pinyin: shì jiè jí

Tổng quan

đẳng cấp thế giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人的學問技藝傑出,在世界上占有一席之地。如:「百貨公司慶祝開幕,特聘世界級的魔術師登臺演出。」

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đẳng cấp thế giới
  • Google Alex v6 Tầm cỡ thế giới
  • Tần suất từ đẳng cấp thế giới
  • Biên soạn 世界級 hìjièjí attr. world-class

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的學問技藝傑出,在世界上占有一席之地。如:「百貨公司慶祝開幕,特聘世界級的魔術師登臺演出。」

Eng

  • Cihui world-class
  • Tần suất từ 世界級 hìjièjí attr. world-class

Đức

  • Handedict Weltklasse

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界上 · 世界主 · 世界志 · 世界報 · 世界时 · 世界時 · 世界杯 · 世界波