世界自然基金会

shì jiè zì rán jī jīn huìthế giới tự nhiên cơ kim hội

Hán Việt: thế giới tự nhiên cơ kim hội · Pinyin: shì jiè zì rán jī jīn huì

Tổng quan

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên WWF

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ thiên nhiên
  • Google Alex v6 WWF

Eng

  • Cihui World Wildlife Fund WWF

Đức

  • Handedict WWF, World Wide Fund for Nature (Org, Ecol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界文化遗产地 · 世界人权宣言 · 世界卫生大会 · 世界卫生组织 · 世界小姐选美 · 世界文化遗产 · 世界旅游组织 · 世界气象组织