世界語旗幟 shì jiè yǔ qí zhì · thế giới ngữ kì xí Hán Việt: thế giới ngữ kì xí · Pinyin: shì jiè yǔ qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 語 (ngữ) + 旗 (kì) + 幟 (xí)Pinyinshì jiè yǔ qí zhìHán Việtthế giới ngữ kì xíCấu tạo世 + 界 + 語 + 旗 + 幟 · thế + giới + ngữ + kì + xí nghĩa thành phần: thế + giới + ngữ + kì + xí