世界語歷史

shì jiè yǔ lì shǐ thế giới ngữ lịch sử

Hán Việt: thế giới ngữ lịch sử · Pinyin: shì jiè yǔ lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (ngữ) + (lịch) + (sử)