世紀轉變期 thế kỉ chuyển biến kì Hán Việt: thế kỉ chuyển biến kì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 期 (kì)Hán Việtthế kỉ chuyển biến kìCấu tạo世 + 紀 + 轉 + 變 + 期 · thế + kỉ + chuyển + biến + kì nghĩa thành phần: thế + kỉ + chuyển + biến + kì Nghĩa EngCihui turn of the century