世耶那萨喃

thế da na tát nam

Hán Việt: thế da na tát nam

Tổng quan

thế da na tát nam (物名)Śayanāsana譯言臥具。僧資具之一。☸

Cấu tạo: (thế) + (da) + (na) + (tát) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế da na tát nam (物名)Śayanāsana譯言臥具。僧資具之一。☸