世襲階級社會
thế tập giai cấp xã hội
Hán Việt: thế tập giai cấp xã hội
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 襲 (tập) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 社 (xã) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 世襲階級社會 hìxí jiējí shèhuì p.w. caste society
Hán Việt: thế tập giai cấp xã hội
Cấu tạo: 世 (thế) + 襲 (tập) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 社 (xã) + 會 (hội)