丘基卡馬塔 qiū jī kǎ mǎ tǎ · khâu cơ tạp mã tháp Hán Việt: khâu cơ tạp mã tháp · Pinyin: qiū jī kǎ mǎ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 基 (cơ) + 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 塔 (tháp)Pinyinqiū jī kǎ mǎ tǎHán Việtkhâu cơ tạp mã thápCấu tạo丘 + 基 + 卡 + 馬 + 塔 · khâu + cơ + tạp + mã + tháp nghĩa thành phần: khâu + cơ + tạp + mã + tháp