丘基卡馬塔

qiū jī kǎ mǎ tǎ khâu cơ tạp mã tháp

Hán Việt: khâu cơ tạp mã tháp · Pinyin: qiū jī kǎ mǎ tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (cơ) + (tạp) + (mã) + (tháp)