丘比特之弓

khâu bỉ đặc chi cung

Hán Việt: khâu bỉ đặc chi cung

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (bỉ) + (đặc) + (chi) + (cung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Cupid's bow