丘疹性皮病

khâu chẩn tính bì bệnh

Hán Việt: khâu chẩn tính bì bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (chẩn) + (tính) + (bì) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui exormia