丙烯硫脲

Tổng quan

Cấu tạo: 丙 (bính) + 烯 + 硫 (lưu) + 脲

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rhodalline

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rhodalline

Eng

  • Cihui rhodalline

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙烯酸的 · 丙烯酸酯 · 丙烯腈 · 丙烯酸 · 丙烯醛 · 丙烯除虫菊 · 丙烯亚胺 · 丙烯基苯